野党議員 [Dã Đảng Nghị Viên]
やとうぎいん
Danh từ chung
nghị sĩ đối lập; thành viên quốc hội thuộc đảng đối lập
Danh từ chung
nghị sĩ đối lập; thành viên quốc hội thuộc đảng đối lập