野となれ山となれ [Dã Sơn]

のとなれやまとなれ

Cụm từ, thành ngữ

không quan tâm hậu quả

🔗 後は野となれ山となれ・あとはのとなれやまとなれ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

となれやまとなれ。
Sau này muốn sao thì sao.
となれ、やまとなれ。
Mặc xác.
後先あとさきかんがえず、とりあえずやってみるか。となれやまとなれ、だよ。
Không suy nghĩ trước sau, cứ làm thử xem sao. Sau này tính sau.