Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
重電機器
[Trọng Điện Cơ Khí]
じゅうでんきき
🔊
Danh từ chung
máy móc điện nặng
Hán tự
重
Trọng
nặng; quan trọng
電
Điện
điện
機
Cơ
máy móc; cơ hội
器
Khí
dụng cụ; khả năng