Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
重酸素
[Trọng Toan Tố]
じゅうさんそ
🔊
Danh từ chung
oxy nặng
Hán tự
重
Trọng
nặng; quan trọng
酸
Toan
axit; chua
素
Tố
cơ bản; nguyên tắc; trần truồng; không che đậy