重質 [Trọng Chất]
じゅうしつ
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
nặng
🔗 重質油・じゅうしつゆ
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
nặng
🔗 重質油・じゅうしつゆ