Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
重科
[Trọng Khoa]
じゅうか
🔊
Danh từ chung
tội nặng; hình phạt nặng
Hán tự
重
Trọng
nặng; quan trọng
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận