Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
重点主義
[Trọng Điểm Chủ Nghĩa]
じゅうてんしゅぎ
🔊
Danh từ chung
hệ thống ưu tiên
Hán tự
重
Trọng
nặng; quan trọng
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa