重役会議 [Trọng Dịch Hội Nghị]
じゅうやくかいぎ
Danh từ chung
cuộc họp điều hành; cuộc họp hội đồng quản trị
JP: 重役会議で、彼は勇気を奮って口火を切った。
VI: Trong cuộc họp của ban giám đốc, anh ấy đã mạnh dạn phát biểu đầu tiên.