重大化 [Trọng Đại Hóa]
じゅうだいか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
trầm trọng hơn
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
trầm trọng hơn