Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
重クロム酸ナトリウム
[Trọng Toan]
じゅうクロムさんナトリウム
🔊
Danh từ chung
dichromate natri
Hán tự
重
Trọng
nặng; quan trọng
酸
Toan
axit; chua