重ね継手 [Trọng Kế Thủ]
重ね継ぎ手 [Trọng Kế Thủ]
かさねつぎて
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kiến trúc
mối nối chồng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kiến trúc
mối nối chồng