Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
里帰り展
[Lý Quy Triển]
さとがえりてん
🔊
Danh từ chung
triển lãm tác phẩm trở về
Hán tự
里
Lý
ri; làng; nhà cha mẹ; dặm
帰
Quy
trở về; dẫn đến
展
Triển
mở ra; mở rộng