Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
醸造調味料
[Nhường Tạo Điều Vị Liệu]
じょうぞうちょうみりょう
🔊
Danh từ chung
gia vị lên men
Hán tự
醸
Nhường
ủ; gây ra
造
Tạo
tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
味
Vị
hương vị; vị
料
Liệu
phí; nguyên liệu