Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
酸素濃度
[Toan Tố Nùng Độ]
さんそのうど
🔊
Danh từ chung
hàm lượng oxy
Hán tự
酸
Toan
axit; chua
素
Tố
cơ bản; nguyên tắc; trần truồng; không che đậy
濃
Nùng
đậm đặc; dày; tối; không pha loãng
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ