Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
酸欠空気
[Toan Khiếm Không Khí]
さんけつくうき
🔊
Danh từ chung
không khí thiếu oxy
Hán tự
酸
Toan
axit; chua
欠
Khiếm
thiếu; khoảng trống; thất bại
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
気
Khí
tinh thần; không khí