酸欠 [Toan Khiếm]

さんけつ

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

thiếu oxy; thiếu hụt oxy

JP: 彼女かのじょさんけつんだ。

VI: Cô ấy đã chết vì thiếu oxy.

🔗 酸素欠乏