Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
酸性泉
[Toan Tính Tuyền]
さんせいせん
🔊
Danh từ chung
suối nước axit
Hán tự
酸
Toan
axit; chua
性
Tính
giới tính; bản chất
泉
Tuyền
suối; nguồn