Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
酸性染料
[Toan Tính Nhiễm Liệu]
さんせいせんりょう
🔊
Danh từ chung
thuốc nhuộm axit
Hán tự
酸
Toan
axit; chua
性
Tính
giới tính; bản chất
染
Nhiễm
nhuộm; tô màu
料
Liệu
phí; nguyên liệu