Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
酸塩基指示薬
[Toan Diêm Cơ Chỉ Thị Dược]
さんえんきしじやく
🔊
Danh từ chung
chỉ thị axit-bazơ
Hán tự
酸
Toan
axit; chua
塩
Diêm
muối
基
Cơ
cơ bản; nền tảng
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
示
Thị
chỉ ra; biểu thị
薬
Dược
thuốc; hóa chất