Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
酸化マグネシウム
[Toan Hóa]
さんかマグネシウム
🔊
Danh từ chung
oxit magiê
🔗 マグネシア
Hán tự
酸
Toan
axit; chua
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
Từ liên quan đến 酸化マグネシウム
マグネシア
magnesia