Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
酸化チタン
[Toan Hóa]
さんかチタン
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Hóa học
oxit titan
Hán tự
酸
Toan
axit; chua
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
Từ liên quan đến 酸化チタン
二酸化チタン
にさんかチタン
dioxit titan