酢酸でん粉 [Tạc Toan Phấn]
酢酸デンプン [Tạc Toan]
酢酸澱粉 [Tạc Toan Điến Phấn]
さくさんでんぷん
– 酢酸デンプン
さくさんデンプン
– 酢酸デンプン
Danh từ chung
tinh bột axetat