Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
酔眼
[Túy Nhãn]
すいがん
🔊
Danh từ chung
mắt mờ; mắt say
Hán tự
酔
Túy
say; bị đầu độc
眼
Nhãn
nhãn cầu