酔歩 [Túy Bộ]
すいほ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
bước đi loạng choạng; dáng đi lảo đảo
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Toán học
bước đi của kẻ say; bước đi ngẫu nhiên
🔗 ランダムウォーク