Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
酔いつぶす
[Túy]
酔い潰す
[Túy Hội]
よいつぶす
🔊
Động từ Godan - đuôi “su”
uống say
Hán tự
酔
Túy
say; bị đầu độc
潰
Hội
nghiền nát; đập vỡ; phá vỡ; tiêu tan