酒米 [Tửu Mễ]
しゅまい
さかまい
さかごめ
さけごめ
Danh từ chung
gạo nấu rượu
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
酒は米で作ります。
Rượu được làm từ gạo.
日本酒はお米からできるんだ。
Rượu sake được làm từ gạo.