Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
酒石酸水素カリウム
[Tửu Thạch Toan Thủy Tố]
しゅせきさんすいそカリウム
🔊
Danh từ chung
kem tartar
Hán tự
酒
Tửu
rượu sake; rượu
石
Thạch
đá
酸
Toan
axit; chua
水
Thủy
nước
素
Tố
cơ bản; nguyên tắc; trần truồng; không che đậy