Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
酒石英
[Tửu Thạch Anh]
しゅせきえい
🔊
Danh từ chung
kem tartar
Hán tự
酒
Tửu
rượu sake; rượu
石
Thạch
đá
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
Từ liên quan đến 酒石英
酒石
しゅせき
tartar