酒気帯び運転 [Tửu Khí Đái Vận Chuyển]

しゅきおびうんてん

Danh từ chung

Lĩnh vực: Luật

lái xe khi say rượu

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

酒気しゅき運転うんてんをするな。
Đừng lái xe khi đã uống rượu.
かれ酒気しゅきびて運転うんてんしていた。
Anh ấy đã lái xe trong tình trạng say rượu.