Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
酒合戦
[Tửu Hợp Khuyết]
さけかっせん
🔊
Danh từ chung
trò chơi uống rượu
Hán tự
酒
Tửu
rượu sake; rượu
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu