酒の上で [Tửu Thượng]

さけのうえで

Cụm từ, thành ngữ

dưới ảnh hưởng của rượu

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

そのうえこまったことに近頃ちかごろさけはじめたのである。
Thêm vào đó, gần đây ông ấy bắt đầu uống rượu.