Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
配達証明
[Phối Đạt Chứng Minh]
はいたつしょうめい
🔊
Danh từ chung
chứng nhận giao hàng
Hán tự
配
Phối
phân phối; vợ chồng; lưu đày; phân phát
達
Đạt
hoàn thành; đạt được; đến; đạt được
証
Chứng
chứng cứ
明
Minh
sáng; ánh sáng