Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
配給会社
[Phối Cấp Hội Xã]
はいきゅうがいしゃ
🔊
Danh từ chung
nhà phân phối phim
Hán tự
配
Phối
phân phối; vợ chồng; lưu đày; phân phát
給
Cấp
lương; cấp
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
社
Xã
công ty; đền thờ