配策 [Phối Sách]
はいさく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
định tuyến (dây cáp, đặc biệt trong xe cộ)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
định tuyến (dây cáp, đặc biệt trong xe cộ)