配点 [Phối Điểm]

はいてん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 27000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

phân bổ điểm

JP: この問題もんだいは50てん配点はいてんです。

VI: Vấn đề này có tổng điểm là 50.