Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
都育ち
[Đô Dục]
みやこそだち
🔊
Danh từ chung
sinh ra và lớn lên ở thành phố
Hán tự
都
Đô
đô thị; thủ đô; tất cả; mọi thứ
育
Dục
nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc