Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
都節音階
[Đô Tiết Âm Giai]
みやこぶしおんかい
🔊
Danh từ chung
thang âm miyako-bushi
Hán tự
都
Đô
đô thị; thủ đô; tất cả; mọi thứ
節
Tiết
mùa; tiết
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
階
Giai
tầng; cầu thang