1. Thông tin cơ bản
- Từ vựng: 都政
- Cách đọc: とせい
- Từ loại: Danh từ
- Nghĩa ngắn gọn: chính quyền/thể chế quản trị của “都” (đặc biệt là Tokyo)
- Các kết hợp thường gặp: 都政改革, 都政運営, 都政の課題, 都政に関与, 都政担当, 都知事, 都議会, 都庁
- Lĩnh vực: Chính trị địa phương, hành chính công
2. Ý nghĩa chính
都政 chỉ nền quản trị và hoạt động chính trị-hành chính của một đơn vị hành chính cấp “都” ở Nhật (thực tế thường là Tokyo). Bao gồm quan hệ giữa 都知事 (Thống đốc Tokyo), 都議会 (Nghị viện Tokyo) và bộ máy 都庁.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 都政 vs 市政/道政/府政: Lần lượt là chính quyền cấp thành phố/Hokkaidō/Osaka-Kyoto. 都政 chủ yếu gắn với Tokyo.
- 都政 vs 国政: 国政 là chính trị cấp quốc gia (Quốc hội, Nội các); 都政 là cấp địa phương (thủ đô/đô thị đặc biệt).
- 東京都政: cách nói cụ thể khi muốn chỉ rõ “都政 của Tokyo”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Báo chí/chính trị: 都政改革, 都政への信頼, 都政の透明化.
- Hành chính công: 都政運営, 都政課題, 都政の優先順位.
- Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa: 都政+名 (都政課題, 都政報告).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 市政 |
Tương tự (khác cấp) |
Thành chính (chính quyền thành phố) |
Cấp thành phố. |
| 道政 |
Tương tự (khác địa phương) |
Chính quyền Hokkaidō |
Cấp “道”. |
| 府政 |
Tương tự (khác địa phương) |
Chính quyền Osaka/Kyoto |
Cấp “府”. |
| 国政 |
Đối lập (cấp độ) |
Quốc chính, chính trị trung ương |
Cấp quốc gia, khác với địa phương. |
| 都議会 |
Liên quan (thiết chế) |
Nghị viện Tokyo |
Cơ quan lập pháp địa phương. |
| 都知事 |
Liên quan (chức vụ) |
Thống đốc Tokyo |
Người đứng đầu hành pháp của 都. |
| 都庁 |
Liên quan (cơ quan) |
Chính quyền đô đô (trụ sở) |
Tòa thị chính Tokyo. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 都: thủ đô, đô thị lớn.
- 政: chính trị, hành chính, quản trị.
- 都政 = “chính quyền/điều hành của đô (Tokyo)”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Vì Tokyo có quy mô kinh tế và dân số lớn, 都政 thường có ảnh hưởng vượt ra ngoài địa phương, tác động đến doanh nghiệp, thị trường lao động và chính sách quốc gia. Khi đọc tin tức, để ý ai là chủ thể hành động (都知事 hay 都議会) sẽ giúp hiểu động lực chính trị của 都政.
8. Câu ví dụ
- 都政の透明化が市民の信頼回復につながる。
Minh bạch hóa chính quyền đô sẽ dẫn đến khôi phục niềm tin của người dân.
- 新知事は都政改革を最優先課題に掲げた。
Thống đốc mới đặt cải cách chính quyền đô làm ưu tiên hàng đầu.
- 都政の課題として少子化と防災が挙げられる。
Giảm tỷ lệ sinh và phòng chống thiên tai được nêu là những vấn đề của chính quyền đô.
- 記者は都政の動きを継続的に取材している。
Phóng viên liên tục tác nghiệp về diễn biến của chính quyền đô.
- 予算編成をめぐって都政と都議会が対立した。
Chính quyền đô và nghị viện đô đã đối lập quanh việc lập ngân sách.
- 市民参加型の都政運営が進んでいる。
Việc vận hành chính quyền đô với sự tham gia của người dân đang được thúc đẩy.
- 首都機能強化は都政の重要テーマだ。
Tăng cường chức năng thủ đô là chủ đề quan trọng của chính quyền đô.
- 若者の都政への関心が高まっている。
Sự quan tâm của giới trẻ đối với chính quyền đô đang tăng lên.
- 災害対策で都政と区市町村が連携した。
Chính quyền đô đã phối hợp với các quận, thành phố, thị trấn trong công tác phòng chống thiên tai.
- デジタル化は都政の生産性向上に寄与する。
Số hóa đóng góp vào việc nâng cao năng suất của chính quyền đô.