都市開発 [Đô Thị Khai Phát]
としかいはつ
Danh từ chung
phát triển đô thị
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
都市再開発計画は現在着実に進行している。
Kế hoạch tái phát triển đô thị đang tiến triển ổn định.