Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
都合欠
[Đô Hợp Khiếm]
つごうけつ
🔊
Danh từ chung
vắng mặt vì lý do cá nhân
Hán tự
都
Đô
đô thị; thủ đô; tất cả; mọi thứ
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
欠
Khiếm
thiếu; khoảng trống; thất bại