Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
郷土資料
[Hương Thổ Tư Liệu]
きょうどしりょう
🔊
Danh từ chung
tài liệu địa phương
Hán tự
郷
Hương
quê hương
土
Thổ
đất; Thổ Nhĩ Kỳ
資
Tư
tài sản; vốn
料
Liệu
phí; nguyên liệu