郷土 [Hương Thổ]

きょうど
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Danh từ chung

quê hương; nơi sinh; quê cũ

Danh từ chung

tỉnh; khu vực; địa phương

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

この近辺きんぺんで、美味おいしい郷土きょうど料理りょうりべさせてくれるおみせはありますか。
Có cửa hàng nào ở gần đây bán món ăn đặc sản ngon không?

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 郷土
  • Cách đọc: きょうど
  • Loại từ: Danh từ (thường đứng làm định ngữ trong hợp ngữ)
  • Nghĩa khái quát: quê hương, vùng đất quê nhà; địa phương gắn bó về tình cảm/lịch sử
  • Sắc thái: trang trọng, thiên về văn hóa – lịch sử
  • Hợp ngữ tiêu biểu: 郷土料理, 郷土愛, 郷土史, 郷土芸能, 郷土出身
  • Ghi chú: gần với 故郷(こきょう)/ふるさと; khác với 地元 (nơi mình đang sống/địa bàn hiện tại)

2. Ý nghĩa chính

郷土 chỉ “quê hương, vùng đất của mình” với sắc thái tình cảm và bối cảnh văn hóa – lịch sử. Thường dùng để nói về ẩm thực địa phương, nghệ thuật dân gian, lịch sử vùng miền gắn với cội nguồn.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 故郷(こきょう)/ふるさと: quê hương, sắc thái tình cảm mạnh; dùng cả văn nói.
  • 地元(じもと): địa phương nơi mình sống/hoạt động hiện tại; tính thực dụng hơn.
  • 出身地(しゅっしんち): nơi sinh/quê quán (hành chính), trung tính.
  • 郷土 thiên về “bản sắc văn hóa” hơn là nơi cư trú thực tế.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Làm định ngữ: 郷土料理 (món ăn quê hương), 郷土史 (lịch sử địa phương), 郷土芸能 (nghệ thuật dân gian).
  • Biểu đạt tình cảm: 郷土愛(あい): tình yêu quê hương; 郷土に貢献する: cống hiến cho quê nhà.
  • Văn bản hành chính/giáo dục văn hóa: 郷土資料館, 郷土学習.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
故郷(こきょう) Đồng nghĩa gần Quê hương Trang trọng/thi vị; đồng nhất cao
ふるさと Từ tương đương Quê nhà Thân mật, cảm xúc
地元(じもと) Liên quan Địa phương (mình đang sống) Tính thực tế, hiện tại
出身地(しゅっしんち) Liên quan Quê quán/nơi sinh Tính thông tin, hành chính
郷土料理 Hợp ngữ Món ăn địa phương Nói về ẩm thực quê hương
郷土愛 Hợp ngữ Tình yêu quê hương Ngữ cảnh giáo dục/cộng đồng
民族(みんぞく) Liên quan xa Dân tộc Phạm vi rộng hơn “địa phương”
異郷(いきょう) Đối nghĩa bối cảnh Xứ lạ Nơi không phải quê nhà

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 郷: on キョウ・ゴウ; nghĩa: làng, quê xứ.
  • 土: on ド・ト; kun つち; nghĩa: đất, thổ nhưỡng, vùng đất.
  • Ghép nghĩa: “miền đất quê hương”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nói về bản sắc văn hóa, hãy ưu tiên 郷土 để tạo sắc thái trang trọng và gợi mở chiều sâu lịch sử. Các hợp ngữ với 郷土 rất giàu tính biểu tượng và thường xuất hiện trong tài liệu giáo dục địa phương.

8. Câu ví dụ

  • 旅先で出会った郷土料理にすっかり魅了された。
    Tôi bị quyến rũ hoàn toàn bởi món ăn quê hương ở nơi du lịch.
  • 彼は郷土の発展に貢献したいとUターン就職を選んだ。
    Anh ấy muốn đóng góp cho quê nhà nên chọn quay về làm việc.
  • この資料館では郷土史に関する展示が充実している。
    Bảo tàng này có trưng bày phong phú về lịch sử địa phương.
  • 郷土芸能の保存活動が地域で活発だ。
    Hoạt động bảo tồn nghệ thuật dân gian ở địa phương rất sôi nổi.
  • 彼女の郷土愛はボランティア活動にも表れている。
    Tình yêu quê hương của cô ấy thể hiện qua các hoạt động tình nguyện.
  • 大会では各地の郷土菓子が紹介された。
    Trong đại hội đã giới thiệu các loại bánh kẹo đặc sản địa phương.
  • この歌は郷土を思う気持ちを素直に表現している。
    Bài hát này diễn tả chân thành nỗi nhớ quê hương.
  • 児童向けの郷土学習プログラムが始まった。
    Chương trình học về quê hương dành cho thiếu nhi đã bắt đầu.
  • 留学中、彼はますます郷土の良さを実感したという。
    Trong thời gian du học, anh ấy càng cảm nhận rõ cái hay của quê nhà.
  • 祭りは郷土の人々を結びつける大切な行事だ。
    Lễ hội là sự kiện quan trọng gắn kết người dân quê hương.
💡 Giải thích chi tiết về từ 郷土 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?