Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
郵便袋
[Bưu Tiện Đại]
ゆうびんぶくろ
🔊
Danh từ chung
túi thư
Hán tự
郵
Bưu
bưu điện; trạm dừng xe ngựa
便
Tiện
tiện lợi; cơ sở; phân; phân; thư; cơ hội
袋
Đại
bao; túi; túi nhỏ