郵便民営化 [Bưu Tiện Dân Doanh Hóa]

ゆうびんみんえいか

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

tư nhân hóa bưu điện (tư nhân hóa Bưu điện Nhật Bản)

🔗 郵政民営化