部落民 [Bộ Lạc Dân]
ぶらくみん
Danh từ chung
⚠️Từ nhạy cảm
burakumin (hậu duệ của nhóm người bị phân biệt đối xử thời phong kiến Nhật Bản)
🔗 被差別部落民