部分文字列 [Bộ Phân Văn Tự Liệt]
ぶぶんもじれつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
chuỗi (ký tự) một phần; chuỗi con
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
chuỗi (ký tự) một phần; chuỗi con