部分一致 [Bộ Phân Nhất Trí]

ぶぶんいっち

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

khớp một phần; khớp một phần chuỗi tìm kiếm trong một trường

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

部分ぶぶん一致いっち検索けんさくはサーバーに負荷ふかがかかるから、やめたほうがいいね。
Tìm kiếm phần trùng khớp gây tải nặng lên máy chủ, nên thôi không làm thì hơn.