部内 [Bộ Nội]

ぶない
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Danh từ chung

nhân viên; trong bộ phận

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

明日あした午後ごごいち部内ぶないミーティングしたいから、会議かいぎしつとっておいてくれる?
Tôi muốn tổ chức cuộc họp bộ phận vào chiều mai, bạn có thể đặt phòng họp giúp tôi không?

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 部内
  • Cách đọc: ぶない
  • Loại từ: danh từ / danh từ làm định ngữ (の)
  • Nghĩa ngắn gọn: nội bộ trong một “bộ/phòng ban”; trong phạm vi của một đơn vị
  • Lĩnh vực: Tổ chức, doanh nghiệp, hành chính
  • Cụm thường gặp: 部内会議, 部内連絡, 部内規定, 部内向け, 部内限定, 部内調整

2. Ý nghĩa chính

部内 chỉ “bên trong một bộ phận/phòng ban” của tổ chức. Dùng để phân biệt với phần bên ngoài phòng ban đó hoặc phạm vi toàn công ty.

3. Phân biệt

  • 部内: trong phạm vi một “部” (bộ/phòng ban lớn).
  • 課内: trong phạm vi một “課” (ban/nhóm nhỏ hơn).
  • 社内: trong phạm vi toàn công ty; rộng hơn 部内.
  • 部外: ngoài bộ phận; đối lập với 部内.
  • 学内/学外: trong/ngoài trường học; dùng cho bối cảnh học thuật.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Định ngữ: 部内の共有, 部内の決定, 部内の人事
  • Trạng ngữ: 部内で検討する, 部内に周知する
  • Giới hạn: 部内限定, 部内向け資料
  • Điều phối: 部内調整を先に済ませる(hoàn tất điều phối trong nội bộ trước)
  • Văn phong công sở, trang trọng; hay xuất hiện trong email/thông báo nội bộ.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
部外 Đối nghĩa ngoài bộ phận Đối lập trực tiếp với 部内
社内 Liên quan trong công ty Phạm vi rộng hơn 部内
課内 Liên quan trong ban/nhóm (課) Phạm vi nhỏ hơn 部内
社外 Liên quan/Đối lập với 社内 ngoài công ty Khác phạm vi; dùng khi ra ngoài doanh nghiệp
内規 Liên quan quy định nội bộ Quy chuẩn áp dụng trong phạm vi nội bộ (có thể là 部内/社内)

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • (ブ): bộ phận, đơn vị trong tổ chức.
  • (ナイ/うち): bên trong, nội bộ.
  • Kết hợp ý nghĩa: “bên trong một bộ phận” → nội bộ phòng/ban.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi làm việc, người Nhật thường phân lớp phạm vi: 課内 → 部内 → 社内 → 社外. Trước khi phát hành tài liệu rộng rãi, nên hoàn tất 部内調整 để tránh bất nhất thông tin. Cụm “部内限り” thể hiện mức độ bảo mật: chỉ dùng trong phạm vi phòng/ban.

8. Câu ví dụ

  • 部内で情報共有を徹底する。
    Triệt để chia sẻ thông tin trong nội bộ phòng/ban.
  • その案件はまず部内で検討してください。
    Vui lòng xem xét vụ việc đó trong nội bộ phòng/ban trước.
  • 部内メールで連絡します。
    Sẽ liên lạc bằng email nội bộ phòng/ban.
  • 彼は今や部内でもっとも頼りにされている。
    Anh ấy giờ là người đáng tin cậy nhất trong nội bộ.
  • 決定事項を部内に周知する。
    Phổ biến các quyết định trong nội bộ.
  • 部内会議は毎週火曜日だ。
    Họp nội bộ phòng/ban là thứ Ba hằng tuần.
  • 機密情報は部内限りとする。
    Thông tin mật chỉ giới hạn trong nội bộ phòng/ban.
  • 部内の人事異動が発表された。
    Đã công bố điều chuyển nhân sự trong nội bộ phòng/ban.
  • まずは部内調整を済ませてから、社外に説明する。
    Hoàn tất điều phối nội bộ trước rồi mới giải thích ra ngoài công ty.
  • 部内外の関係者と連携する。
    Phối hợp với các bên liên quan trong và ngoài phòng/ban.
💡 Giải thích chi tiết về từ 部内 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?