Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
還府金
[Hoàn Phủ Kim]
かんふきん
🔊
Danh từ chung
tiền hoàn trả
Hán tự
還
Hoàn
trả lại; trở về
府
Phủ
quận; phủ đô thị; văn phòng chính phủ; cơ quan đại diện; kho
金
Kim
vàng