Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
還啓
[Hoàn Khải]
かんけい
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
trở về cung điện
Hán tự
還
Hoàn
trả lại; trở về
啓
Khải
tiết lộ; mở; nói